Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
old chestnut
danh từ
(noun)
AU
nguồn
Nghĩa chính
1
Chuyện cũ rích
danh từ
A well-worn story.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
old chestnut
Dạng gốc
(base form)
old chestnut
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
"
Are
you
trying
to
pull
my
leg
?
If
I
say
'
No
,
'
will
you
tell
me
that
in
that
case
I
shall
be
very
hungry
by
bedtime
,
or
something
?
I
suppose
that
old
chestnut
has
just
got
round
to
your
club
.
Have
you
been
electing
Noah
an
honorary
member
?
"
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
saying
saw
mantra
maxim
gnome
proverb
Xem thêm 8
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
老生常谈
lǎo shēng cháng tán
Chuyện cũ rích, luận điệu sáo rỗng
Tiếng Tây Ban Nha
otro de tal
Lại thế nữa, cùng một giuộc, chuyện cũ rích
AI
1
Chuyện cũ rích
1
Chuyện cũ rích
1
Chuyện cũ rích