Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Dương vậtdanh từThe penis.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- old chapDạng gốc (base form)
- old chapsSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Ông bạn
- Affectionate term of address for a man.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- ‘, , ,’ , ‘ . , . ?’‘Này, này, ông bạn,’ anh ta nói, ‘hãy làm ăn nghiêm chỉnh giữa bạn bè thôi. Nếu cuối kỳ cậu trả lại tôi bốn bảng, tôi sẽ đưa cậu hai bảng. Cậu thấy thế nào?’
- , !Cậu sốt rồi, ông bạn.
- , !Chào ông bạn!