Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
off your trolley
US
/ˈɔ
f
j
ɚ ˈ
t
ɹ
ɑ
l
i
/
Nghĩa chính
1
Mất trí
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
疯
fēng
Điên, mất trí
丧心病狂
sàng xīn bìng kuáng
Mất trí, điên cuồng, tàn bạo mất hết tính người
Tiếng Tây Ban Nha
ido
Điên rồ, mất trí, khùng
desquiciado
Mất trí, loạn trí, điên, điên (rối loạn tinh thần)
cucú
Mất trí, điên
AI
1
Mất trí
1
Mất trí
1
Mất trí