cucú
C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/kuˈku/
Nghĩa chính
- Mất trí, điêntính từdemented, crazy
- Chim tu hú, tu húqua tiếng Anhdanh từcuckoo
- Cú đào hang (Athene cunicularia)danh từburrowing owl (Athene cunicularia)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| reloj cucú | Đồng hồ cúc cu |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa