Dịch

reloj cucú

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng hồ cúc cudanh từcuckoo clock

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. reloj cucúDạng gốc (base form)
  2. relojes cucúSố nhiều (plural)

AI