Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
reloj cucú
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng hồ cúc cu
danh từ
cuckoo clock
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
reloj cucú
Dạng gốc
(base form)
reloj
es cucú
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
reloj de cuco
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
cuckoo clock
Đồng hồ thông báo thời gian (giờ và một phần tư giờ) bằng âm thanh cúc cu, thường được trang bị một máy tự động cúc cu nhỏ
AI
1
Đồng hồ cúc cu
1
Đồng hồ cúc cu
1
Đồng hồ cúc cu