Dịch

cuckoo clock

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng hồ thông báo thời gian (giờ và một phần tư giờ) bằng âm thanh cúc cu, thường được trang bị một máy tự động cúc cu nhỏdanh từA clock that announces the time (hours and quarter hours) by a cuckoo sound, often equipped with a small cuckoo automaton.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cuckoo clockDạng gốc (base form)
  2. cuckoo clocksSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , – .Tích tắc, tích tắc, tích tắc – cái đồng hồ cúc cu đang kêu trên tường.
  • , ? , .
  • , .

AI