Nghĩa chính
- Nhóm gồm tám điềudanh từA group of eight things.
- Trăm triệu = vô số; 100.000.000 = 10⁸danh từhundred million = myriad myriad; 100,000,000 = 10⁸
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- octadDạng gốc (base form)
- octadsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| octadeca-tiền tố | tiền tố | Mười tám |
| octad of octads | Chưa có nghĩa |
Nguồn gốc (etymology)
oct-ad#Etymology_1
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc octad- octadicCủa hoặc liên quan đến một quãng tám; gấp tám lầntính từ
- octadecylCác gốc hydrocarbon hóa trị một, C₁₈H₃₇, có nguồn gốc chính thức từ octadecane do mất đi một nguyên tử hydrodanh từ
- octadieneCác dien đồng phân có tám nguyên tử cacbondanh từ
- octadecaneBất kỳ trong số rất nhiều ankan đồng phân có công thức C₁₈H₃₈, nhưng đặc biệt là n-octadecane CH₃(CH₂)₁₆CH₃danh từ
Từ liên quan (related word)