Dịch

oct

A2danh từ (noun)
US/ɔkt/

Nghĩa chính

  1. Hệ bát phândanh từkhông đếm được (uncountable)Abbreviation of octal.

Cụm từ (phrase)

oct-tiền tốDùng cho chữ số thứ tám để tạo thành tên phần tử có hệ thống của các phần tử mà sự tồn tại của chúng đã được dự đoán và chưa được đặt tên tầm thường
Oct.danh từ riêngAlternative form of Oct: Abbreviation of October.chưa dịch

Ví dụ

  • . 23, 1976.
  • . 31, .
  • . 12 .

AI