octennium
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Khoảng thời gian tám nămdanh từAn eight-year period.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- octenniumDạng gốc (base form)
- octennia (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- octenniumsSố nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinh muộnoctennium
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)