Dịch

octennium

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Khoảng thời gian tám nămdanh từAn eight-year period.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. octenniumDạng gốc (base form)
  2. octennia (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  3. octenniumsSố nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinh muộnoctennium

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI