Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
occhio
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Lỗ âm thanh
danh từ
A sound hole
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
occhio
Dạng gốc
(base form)
occhio
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Ý
occhio
“eye”
Cùng gốc
(doublet)
oculus
Họ từ
(word family)
cùng gốc
occhio
occhio
lism
Nhận thức về phạm vi nhỏ trong quan điểm của chính mình và cách nó hạn chế khả năng hiểu biết đầy đủ về thế giới của một người
danh từ
Từ liên quan
(related word)
maloik
malocchio
eye
AI
1
Lỗ âm thanh
1
Lỗ âm thanh
1
Lỗ âm thanh