Dịch

occhio

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Lỗ âm thanhdanh từA sound hole

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. occhioDạng gốc (base form)
  2. occhiosSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Ýocchio“eye”

Cùng gốc (doublet)oculus

AI