Dịch

occhiolism

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nhận thức về phạm vi nhỏ trong quan điểm của chính mình và cách nó hạn chế khả năng hiểu biết đầy đủ về thế giới của một ngườidanh từkhông đếm được (uncountable)The awareness of the small scope of one's own perspective and the way it limits one's ability to fully understand the world.

Nguồn gốc (etymology)

Từ mới đặt ra

Ví dụ

  • , .

AI