Nghĩa chính
- Sản khoa họcdanh từkhông đếm được (uncountable)The care of women during and after pregnancy.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| OB-GYNdanh từ | danh từ | Sản phụ khoa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc obstetricsVí dụ
- . .Đây là một câu chuyện có thật. Một phụ nữ được nhận vào một phòng khám sản uy tín để sinh con.
- , .Gần đây, tình trạng thiếu hụt chuyên gia sản phụ khoa đã trở thành một vấn đề.
- .Ngành sản khoa đang khủng hoảng khi số lượng bác sĩ sản khoa tiếp tục giảm.