Dịch

obstetrics

C1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sản khoa họcdanh từkhông đếm được (uncountable)The care of women during and after pregnancy.

Cụm từ (phrase)

OB-GYNdanh từSản phụ khoa

Ví dụ

  • . .Đây là một câu chuyện có thật. Một phụ nữ được nhận vào một phòng khám sản uy tín để sinh con.
  • , .Gần đây, tình trạng thiếu hụt chuyên gia sản phụ khoa đã trở thành một vấn đề.
  • .Ngành sản khoa đang khủng hoảng khi số lượng bác sĩ sản khoa tiếp tục giảm.

AI