Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
teleobstetrics
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sản khoa được hỗ trợ bởi một chuyên gia tư vấn qua mạng viễn thông
danh từ
không đếm được
(uncountable)
obstetrics facilitated by a specialist who advises over a telecommunication network
Nguồn gốc
(etymology)
tele-
+
obstetrics
AI
1
Sản khoa được hỗ trợ bởi một chuyên gia tư vấn qua mạng viễn thông
1
Sản khoa được hỗ trợ bởi một chuyên gia tư vấn qua mạng viễn thông
1
Sản khoa được hỗ trợ bởi một chuyên gia tư vấn qua mạng viễn thông