Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
oarless
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không có mái chèo
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Without oars.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
unoared
Nguồn gốc
(etymology)
oar
+
-less
Họ từ
(word family)
cùng gốc
oarless
oarless
ness
Thiếu mái chèo
danh từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
manco
giống đực
Không có mái chèo
AI
1
Không có mái chèo
1
Không có mái chèo
1
Không có mái chèo