Dịch

oarless

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không có mái chèotính từkhông so sánh (not comparable)Without oars.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Họ từ (word family)

cùng gốc oarless

Ngôn ngữ khác

AI