Dịch

unoared

tính từ (adjective)
/ʌnˈɔː(ɹ)d/

Nghĩa chính

  1. Không được cung cấp mái chèo; không có mái chèotính từkhông so sánh (not comparable)Not supplied with oars; oarless.
  2. Không có thuyền ghé thămtính từkhông so sánh (not comparable)Unvisited by boats.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • / , […]
  • , / […]

AI