Dịch

oared

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Có mái chèo ((thường) trong từ ghép)tính từkhông so sánh (not comparable)Having oars.

Cụm từ (phrase)

oared shrewChưa có nghĩa

Ví dụ

  • thuyền bốn mái chèo

Nguồn gốc (etymology)

AI