Dịch

nucha

danh từ (noun)
UK/ˈnjuːkə/US/ˈn(j)ukə/

Nghĩa chính

  1. Tủy sốngdanh từThe spinal cord.
  2. Sau gáy, gáy; của động vật: phía sau đầu hoặc phần cơ thể phía sau đầudanh từThe back of the neck, the nape; of an animal: the back of the head or the portion of the body behind the head.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. nuchaDạng gốc (base form)
  2. nuchasSố nhiều (plural)
  3. nuchae (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

nuchal corddanh từTình trạng dây rốn quấn quanh cổ thai nhi
nuchal scandanh từSiêu âm được thực hiện để giúp xác định khả năng thai nhi có thể phát triển các tình trạng nhiễm sắc thể như hội chứng Down
nuchal translucency scandanh từQuét da gáy
nuchal ligamentChưa có nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạinucha
  2. từ tiếng Latinh trung đạinucha“spinal cord; nape of the neck”

Cùng gốc (doublet)nuque

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI