Nghĩa chính
- Tủy sốngdanh từThe spinal cord.
- Sau gáy, gáy; của động vật: phía sau đầu hoặc phần cơ thể phía sau đầudanh từThe back of the neck, the nape; of an animal: the back of the head or the portion of the body behind the head.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- nuchaDạng gốc (base form)
- nuchasSố nhiều (plural)
- nuchae (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| nuchal corddanh từ | danh từ | Tình trạng dây rốn quấn quanh cổ thai nhi |
| nuchal scandanh từ | danh từ | Siêu âm được thực hiện để giúp xác định khả năng thai nhi có thể phát triển các tình trạng nhiễm sắc thể như hội chứng Down |
| nuchal translucency scandanh từ | danh từ | Quét da gáy |
| nuchal ligament | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
cùng gốc nuchaNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạinucha
- từ tiếng Latinh trung đạinucha“spinal cord; nape of the neck”
Cùng gốc (doublet)nuque
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha