Dịch

nuque

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Gáy cổdanh từThe nape of the neck.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. nuqueDạng gốc (base form)
  2. nuquesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • Ada's , .

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Pháp trung đạinuque
  2. từ tiếng Latinh trung đạinucha
  3. từ tiếng Ả Rậpنُخَاعnuḵāʕ

Cùng gốc (doublet)nucha

AI