Dịch

not anymore

trạng từ (adverb)
UK/ˈnɒt ˌɛn.iˈmɔː/US/ˈnɑt ˌɛn.iˈmɔɹ/

Nghĩa chính

  1. Không còn nữatrạng từkhông so sánh (not comparable)Synonym of no longer.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • " ." " , ."
  • . .
  • , .

AI