Dịch

Nora

danh từ riêng (proper noun)
US/ˈnɔɹə/nguồn

Nghĩa chính

  1. Tên riêng dành cho nữdanh từ riêngA female given name.
  2. Thị trấn và đô thị ở Västmanland, hạt Örebro, Thụy Điểndanh từ riêngA town and municipality in Västmanland, Örebro county, Sweden.

Cụm từ (phrase)

Nick & Noradanh từLoại ly có thân dài, thành bát cao, miệng hẹp, dung tích vừa phải (cao hơn ly coupe nhưng nhỏ hơn ly sáo), dùng để phục vụ cocktail
bloody Norathán từBiểu hiện của sự ngạc nhiên, kích thích, vv
fucking Norathán từĐồng nghĩa với bloody Nora
flaming Norathán từĐồng nghĩa với bloody Nora
shitting Norathán từĐồng nghĩa với bloody Nora
flipping Norathán từĐồng nghĩa với bloody Nora
bleeding Norathán từĐồng nghĩa với bloody Nora
ruddy Norathán từĐồng nghĩa với bloody Nora

Ví dụ

  • .
  • , .
  • , !

AI