| Nick & Noradanh từ | danh từ | Loại ly có thân dài, thành bát cao, miệng hẹp, dung tích vừa phải (cao hơn ly coupe nhưng nhỏ hơn ly sáo), dùng để phục vụ cocktail |
| bloody Norathán từ | thán từ | Biểu hiện của sự ngạc nhiên, kích thích, vv |
| fucking Norathán từ | thán từ | Đồng nghĩa với bloody Nora |
| flaming Norathán từ | thán từ | Đồng nghĩa với bloody Nora |
| shitting Norathán từ | thán từ | Đồng nghĩa với bloody Nora |
| flipping Norathán từ | thán từ | Đồng nghĩa với bloody Nora |
| bleeding Norathán từ | thán từ | Đồng nghĩa với bloody Nora |
| ruddy Norathán từ | thán từ | Đồng nghĩa với bloody Nora |