Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
norad
C2
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Dạng rút gọn của noradrenaline
danh từ
Clipping of noradrenaline.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
norad
norad
renaline
Đồng nghĩa với norepinephrine
danh từ
norad
renalinergic
Được sản xuất hoặc kích hoạt bởi noradrenaline
tính từ
norad
renergically
Theo cách noradrenergic
trạng từ
norad
renergic
Có chất lượng của noradrenaline
tính từ
Từ liên quan
(related word)
norepi
AI
1
Dạng rút gọn của noradrenaline
1
Dạng rút gọn của noradrenaline
1
Dạng rút gọn của noradrenaline