Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Norak
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Thành phố ở Tajikistan
danh từ riêng
A city in Tajikistan
2
Quận của Tajikistan
danh từ riêng
A district of Tajikistan
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Norak
norak
in
Hợp chất lồng 1-(2,3,4,5,6,7-hexahydro-1H-tricyclo[2.2.1.0^{2,6}]heptan-3-yl)-1-phenyl-3-piperidin-1-ylpropan-1-ol, thường có sẵn ở dạng clorua
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ Tajik
Норак
Norak
AI
1
Thành phố ở Tajikistan
2
Quận của Tajikistan
1
Thành phố ở Tajikistan
2
Quận của Tajikistan
1
Thành phố ở Tajikistan
2
Quận của Tajikistan