Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
bleeding Nora
thán từ
(interjection)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với bloody Nora
thán từ
Synonym of bloody Nora (slightly milder than it).
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
bloody Nora
Ví dụ
Bleeding
Nora
!
Half
head
,
it
was
.
Do
you
want
a
flake
in
that
,
love
?
Couldn't
pull
a
pint
for
toffee
.
'
Bleeding
Nora
!
How
on
earth
did
you
manage
that
?
'
AI
1
Đồng nghĩa với bloody Nora
1
Đồng nghĩa với bloody Nora
1
Đồng nghĩa với bloody Nora