Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nontrans
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không chuyển giới (chuyển giới hoặc chuyển giới)
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not trans (transgender or transsexual).
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
cisgender
cisgendered
Nguồn gốc
(etymology)
non-
+
trans
Họ từ
(word family)
cùng gốc
nontrans
nontrans
it
Không thuộc hoặc liên quan đến quá cảnh
tính từ
nontrans
ient
Không nhất thời
tính từ
nontrans
port
Không hoặc không liên quan đến vận tải
tính từ
nontrans
duced
Không được chuyển tải
tính từ
Xem thêm 8 từ
AI
1
Không chuyển giới (chuyển giới hoặc chuyển giới)
1
Không chuyển giới (chuyển giới hoặc chuyển giới)
1
Không chuyển giới (chuyển giới hoặc chuyển giới)