Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nontransit
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không thuộc hoặc liên quan đến quá cảnh
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not of or pertaining to transit.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
nontransit
nontransit
ion
Không thuộc hoặc liên quan đến quá trình chuyển đổi
tính từ
nontransit
ive
Không mang tính bắc cầu; nội động từ
tính từ
nontransit
ory
Không nhất thời
tính từ
nontransit
ional
Không chuyển tiếp
tính từ
Xem thêm 3 từ
Nguồn gốc
(etymology)
non-
+
transit
AI
1
Không thuộc hoặc liên quan đến quá cảnh
1
Không thuộc hoặc liên quan đến quá cảnh
1
Không thuộc hoặc liên quan đến quá cảnh