Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
nonterritorial
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không có tính lãnh thổ
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not territorial.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
nonterritorial
territorial
Thuộc lãnh thổ
tính từ, danh từ
territory
Lãnh thổ, vùng lãnh thổ
danh từ
territorially
Về mặt lãnh thổ
trạng từ
territoriality
Thực tế hoặc tình trạng pháp lý của một lãnh thổ
danh từ
Xem thêm 1 từ
Nguồn gốc
(etymology)
non-
+
territorial
Ví dụ
a
nonterritorial
species
AI
1
Không có tính lãnh thổ
1
Không có tính lãnh thổ
1
Không có tính lãnh thổ