nonresidential
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Không được sử dụng làm nơi ở, thường đề cập đến một tòa nhà hoặc tài sản được sử dụng cho mục đích kinh doanh hoặc thương mại kháctính từkhông so sánh (not comparable)Not used as a residence, generally referring to a building or property used for business or other commercial purposes.
- Không cư trú (ở một nơi cụ thể hoặc với một người hoặc một nhóm cụ thể)tính từkhông so sánh (not comparable)Not residing (in a particular place or with a particular person or group).