Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nonpolluting
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không gây ô nhiễm; thân thiện với môi trường
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not polluting; environmentally friendly
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
green
clean
Nguồn gốc
(etymology)
non-
+
polluting
AI
1
Không gây ô nhiễm
1
Không gây ô nhiễm
1
Không gây ô nhiễm