nonlocal
tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Không phải địa phương; không cụ thể cho một vị trítính từkhông so sánh (not comparable)Not local; not specific to a location
- Người không phải là người địa phương; một người lạ hoặc người nước ngoàidanh từOne who is not a local; a stranger or foreigner.
- Mã định danh không nằm trong phạm vi cục bộdanh từAn identifier that is not locally scoped.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- nonlocalDạng gốc (base form)
- nonlocalsSố nhiều (plural)