Dịch

nonlocal

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Không phải địa phương; không cụ thể cho một vị trítính từkhông so sánh (not comparable)Not local; not specific to a location
  2. Người không phải là người địa phương; một người lạ hoặc người nước ngoàidanh từOne who is not a local; a stranger or foreigner.
  3. Mã định danh không nằm trong phạm vi cục bộdanh từAn identifier that is not locally scoped.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. nonlocalDạng gốc (base form)
  2. nonlocalsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI