Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
nonlinguistic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không phải ngôn ngữ
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not linguistic.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
nonlinguistic
linguistic
Thuộc về ngôn ngữ
tính từ
linguist
Nhà ngôn ngữ học
danh từ
linguistics
Ngôn ngữ học
danh từ
linguistically
Về mặt ngôn ngữ học
trạng từ
Xem thêm 1 từ
Nguồn gốc
(etymology)
non-
+
linguistic
Ví dụ
depended
on
his
nonlinguistic
skills
AI
1
Không phải ngôn ngữ
1
Không phải ngôn ngữ
1
Không phải ngôn ngữ