Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
noninferior
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không thua kém
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not inferior.
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
worse
inferior
Nguồn gốc
(etymology)
non-
+
inferior
Ví dụ
noninferior
efficacy
and
safety
Họ từ
(word family)
cùng gốc
noninferior
noninferior
ity
Tình trạng không thua kém (chẳng hạn như khi một loại thuốc mới được thử nghiệm và cho thấy không thua kém các phương pháp điều trị hiện tại về mặt hiệu quả)
danh từ
Từ liên quan
(related word)
not bad
six of one, half a dozen of the other
nonbad
AI
1
Không thua kém
1
Không thua kém
1
Không thua kém