Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
nonbad
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không tệ
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not bad.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
not bad
Trái nghĩa
bad
superbad
Nguồn gốc
(etymology)
non-
+
bad
Ví dụ
29.
No
bad
things
are
unpleasant
.
30.
No
nonbad
things
are
pleasant
.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
noninferior
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
不错
bù cuò
Không tệ, được
可以
kě yǐ
Tạm được, không tệ
差不多
chà bu duō
Không tệ, khá ổn
AI
1
Không tệ
1
Không tệ
1
Không tệ