Dịch

nonbad

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không tệtính từkhông so sánh (not comparable)Not bad.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa
Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • 29. . 30. .

AI