Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
nonfat
tính từ
(adjective)
UK
/
n
ɒ
n
ˈ
f
æ
t
/
US
/
n
ɑ
n
ˈ
f
æ
t
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Không chứa chất béo; không có chất béo
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Containing no fat; fat-free.
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
fatty
Nguồn gốc
(etymology)
non-
+
fat
Ví dụ
nonfat
or
fat-free
milk
Họ từ
(word family)
cùng gốc
nonfat
nonfat
ty
Không béo
tính từ
nonfat
her
Người không phải là cha
danh từ
nonfat
ally
Một cách không gây tử vong; theo cách không gây tử vong
trạng từ
nonfat
ality
Sự cố không gây tử vong
danh từ
Xem thêm 4 từ
AI
1
Không chứa chất béo
1
Không chứa chất béo
1
Không chứa chất béo