Dịch

nonfat

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không chứa chất béo; không có chất béotính từkhông so sánh (not comparable)Containing no fat; fat-free.

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

AI