nonconformism
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với nonconformitydanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of nonconformity (sense 2).
- Đạo Tin lành ở Anh nằm ngoài Giáo hội Anh giáo của Anhdanh từkhông đếm được (uncountable)Protestantism in England outside of the Anglican Church of England.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- nonconformismDạng gốc (base form)
- nonconformismsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa