conformism
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Chủ nghĩa tuân thủdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A willingness to conform; conformity.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- conformismDạng gốc (base form)
- conformismsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha