Dịch

conformism

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chủ nghĩa tuân thủdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A willingness to conform; conformity.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. conformismDạng gốc (base form)
  2. conformismsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI