Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
noncompact
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không nhỏ gọn
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not compact.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
noncompact
noncompact
ed
Không được nén chặt
tính từ
noncompact
ion
Rối loạn trong đó cơ tim không chịu được sự nén chặt thông thường và vẫn xốp chứ không rắn chắc, dẫn đến bệnh cơ tim
danh từ
noncompact
ness
Tính không nhỏ gọn
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
non-
+
compact
AI
1
Không nhỏ gọn
1
Không nhỏ gọn
1
Không nhỏ gọn