noncompaction
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Rối loạn trong đó cơ tim không chịu được sự nén chặt thông thường và vẫn xốp chứ không rắn chắc, dẫn đến bệnh cơ timdanh từkhông đếm được (uncountable)A disorder in which the heart muscle fails to undergo the usual compaction and remains spongy rather than solid, leading to cardiomyopathy.