Dịch

noncarbonated

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không có ga; thiếu cacbonattính từkhông so sánh (not comparable)Not carbonated; lacking carbonation

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .

AI