Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
noncarbonated
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không có ga; thiếu cacbonat
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not carbonated; lacking carbonation
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
uncarbonated
Trái nghĩa
sparkling
carbonated
fizzy
Nguồn gốc
(etymology)
non-
+
carbonated
Ví dụ
They
rejected
his
call
to
require
a
deposit
on
cans
and
bottles
of
noncarbonated
drinks
.
AI
1
Không có ga
1
Không có ga
1
Không có ga