Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
uncarbonated
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không có ga
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not carbonated.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
noncarbonated
noneffervescent
still
ineffervescent
nonsparkling
uneffervescent
Xem thêm 2
Nguồn gốc
(etymology)
un-
+
carbonated
AI
1
Không có ga
1
Không có ga
1
Không có ga