Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nonappreciable
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không đáng kể
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not appreciable.
Nguồn gốc
(etymology)
non-
+
appreciable
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
微不足道
wēi bù zú dào
Nhỏ bé, không đáng kể, tầm thường
微乎其微
wēi hū qí wēi
Vô cùng nhỏ bé, không đáng kể, rất ít
无关痛痒
wú guān tòng yǎng
Không liên quan, chẳng ăn nhập, không đáng kể
Tiếng Tây Ban Nha
insignificante
Không đáng kể
insustancial
Không đáng kể, mỏng manh
menudo
Vặt vãnh, tầm thường, không đáng kể
AI
1
Không đáng kể
1
Không đáng kể
1
Không đáng kể