Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nomograph
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Toán đồ, đồ thị toán
danh từ
A nomogram.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
nomograph
Dạng gốc
(base form)
nomograph
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
nom-
+
-o-
+
-graph
Họ từ
(word family)
cùng gốc
nomograph
nomograph
y
Chuyên luận về pháp luật
danh từ
nomograph
er
Người có kỹ năng về danh pháp học
danh từ
nomograph
ic
Toán đồ
tính từ
nomograph
ical
Danh pháp
tính từ
Xem thêm 1 từ
AI
1
Toán đồ
1
Toán đồ
1
Toán đồ