Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nomography
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chuyên luận về pháp luật
danh từ
A treatise on laws.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
nomography
Dạng gốc
(base form)
nomograph
ies
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
nomo
+
graphy
AI
1
Chuyên luận về pháp luật
1
Chuyên luận về pháp luật
1
Chuyên luận về pháp luật