Nghĩa chính
- Dùng as hoặc đổi thành một danh từ, thường bằng cách thêm một hình vịđộng từTo use as or change into a noun, often by affixing a morpheme.
- Làm cho danh nghĩađộng từTo make nominalistic.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- nominalizeNguyên thể (infinitive)
- nominalizesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- nominalizedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- nominalizingPhân từ I (present participle)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| nominalized adjectivedanh từ | danh từ | Tính từ được sử dụng như một danh từ, đã trải qua quá trình danh từ hóa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc nominalizeVí dụ
- , Dretske , ?