nominalization
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Danh từ hóadanh từđếm được (countable)A noun derived from an adjective, verb, etc., often (in English) by adding a suffix such as -ity, -tion or -ism.
- Hành động hoặc quá trình danh nghĩa hóa; việc sử dụng một danh từ như vậydanh từkhông đếm được (uncountable)The act or process of nominalizing; the use of such a noun.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- nominalizationDạng gốc (base form)
- nominalizationsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| agentive nominalizationdanh từ | danh từ | Cách viết chuẩn của tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Oxford về danh nghĩa tác nhân |
| agentive nominalisationdanh từ | danh từ | Cấu trúc trong đó một động từ hành động được biến thành một danh từ tác nhân |
Ví dụ
- (), , , ‘’, .., , , .
- .