Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
nogger
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
n
ɒ
.
ɡ
ə
/
US
/ˈ
n
ɑ
.
ɡ
ɚ/
Nghĩa chính
1
Người da đen
danh từ
Nigger.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
nogger
Dạng gốc
(base form)
nogger
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
I
thought
it
was
"
dune
coons
.
"
I
don't
hate
ALL
white
people
,
just
most
white
people
.
but
I
hate
noggers
and
chinks
and
gooks
too
,
so
it
all
evens
out
.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
黑人
hēi rén
Người da đen
Tiếng Tây Ban Nha
negro
Người da đen
morocho
Người da đen
morado
Người da đen
AI
1
Người da đen
1
Người da đen
1
Người da đen