Dịch

noema

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cái được nhìn nhận như được nhìn nhậndanh từThe perceived as perceived
  2. Điều được cảm nhận trong tính hai mặt kiến thức/noemadanh từThat which is perceived in the noesis/noema duality
  3. Lời nói mơ hồ và tinh tếdanh từAn obscure and subtle speech.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. noemaDạng gốc (base form)
  2. noemata (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Hy Lạp cổνόημαnóēma“concept”

AI