Nghĩa chính
- Cái được nhìn nhận như được nhìn nhậndanh từThe perceived as perceived
- Điều được cảm nhận trong tính hai mặt kiến thức/noemadanh từThat which is perceived in the noesis/noema duality
- Lời nói mơ hồ và tinh tếdanh từAn obscure and subtle speech.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- noemaDạng gốc (base form)
- noemata (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Hy Lạp cổνόημαnóēma“concept”