Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
noematics
danh từ
(noun)
UK
/
n
ə
w
ɪ
ˈ
m
a
t
ɪ
k
s
/
Nghĩa chính
1
Nghiên cứu các quá trình tinh thần, ý thức và suy nghĩ
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The study of mental processes, consciousness, and thought.
AI
1
Nghiên cứu các quá trình tinh thần
1
Nghiên cứu các quá trình tinh thần
1
Nghiên cứu các quá trình tinh thần