Dịch

noematical

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với noematictính từkhông so sánh (not comparable)Synonym of noematic.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , ,

Họ từ (word family)

cùng gốc noematical

AI