Nghĩa chính
- Tác phẩm thuộc thể loại nhạc piano có nhịp độ vừa phải với giai điệu ngẫu hứng, trang trí caodanh từA work in a genre of piano music of moderate tempo with a highly-decorated, improvisatory melody.
- Tác phẩm nghệ thuật liên quan hoặc dành riêng cho ban đêmdanh từA work of art relating or dedicated to the night.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- nocturneDạng gốc (base form)
- nocturnesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phápnocturne
- từ tiếng Latinhnocturnus
Cùng gốc (doublet)notturno
Ví dụ
- , , , . . , , , , , .
- .
- , , . .
Họ từ (word family)
cùng gốc nocturneTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha