Nghĩa chính
- Người sống về đêmdanh từA nocturne.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- notturnoDạng gốc (base form)
- notturni (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- notturnosSố nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Ýnotturno“nocturnal, nightly”
- từ tiếng Latinhnocturnus
- từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy*nókʷts
Cùng gốc (doublet)nocturne