Dịch

notturno

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người sống về đêmdanh từA nocturne.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. notturnoDạng gốc (base form)
  2. notturni (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  3. notturnosSố nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Ýnotturno“nocturnal, nightly”
  2. từ tiếng Latinhnocturnus
  3. từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy*nókʷts

Cùng gốc (doublet)nocturne

AI